Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guō Zhuyin: ㄍㄨㄛ Yueping: Guangdong: gwok3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:啯字啯音啯义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: gurgling sound, chattering
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guō
Zhuyin: ㄍㄨㄛ
吞咽声 啯啯啯一口气将一杯茶喝完
又如:啯哝(同“嘟哝”。絮叨);咽啯(象声词。咽东西的声响)
形容鸡叫声或蛙声 母鸡啯啯地叫个不停<br>蛙声啯啯,彻夜不息