Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "啭"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左中右结构 | |
| Pinyin: zhuàn | Zhuyin: ㄓㄨㄢˋ | Yueping: | Guangdong: zyun2 |
| Minnan: chóan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 凄啭凤啭哀啭啭呖呖啭喉嘶啭妙啭清啭莺啭鸟啭鸣啭 | ||
| Thành ngữ: | 百啭千声 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sing, chirp, warble, twitter | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhuàn Zhuyin: ㄓㄨㄢˋ |
转折发声 初仅 ho—ho 地略作尝试,试啭一二遍后始见调匀。——郭沫苦《归去来·鸡之归去来》 婉转的歌声 。如:啭喉(婉转动听地歌唱);啭呖呖(形容歌声婉转清脆) 鸟鸣 雁儿高啭,唤来彩云游天际。——郭小川《春暖花开》 |
||