Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "啩"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: guà | Zhuyin: ㄍㄨㄚˋ | Yueping: | Guangdong: gwaa3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) particle implying probability | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guà Zhuyin: ㄍㄨㄚˋ |
方言,语气词,相当于“吧”:你唔走~(你不走吧)? |
||