Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "啛"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: cuì | Zhuyin: ㄘㄨㄟˋ | Yueping: | Guangdong: ceoi3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 啛啛喳喳啛啛喳喳 | ||
| Thành ngữ: | 啛啛喳喳啛啛喳喳 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) interjection (used by men) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cuì Zhuyin: ㄘㄨㄟˋ |
尝。 啐 方言,叹词,表示轻蔑或嘲笑。 |
||