Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "啕"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: táo | Zhuyin: ㄊㄠˊ | Yueping: tou4 | Guangdong: tou4 |
| Minnan: tô | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 号啕呜呜啕啕啕气噭啕嚎啕 | ||
| Thành ngữ: | 号啕大哭号啕痛哭嚎啕大哭死生啕气 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: wail | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: táo Zhuyin: ㄊㄠˊ |
——如“嚎啕”(háotáo) |
||