Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shà Zhuyin: ㄕㄚˋ Yueping: Guangdong: saap3
Minnan: chhiap Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:唼啑啑字啑音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to gobble
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shà
Zhuyin: ㄕㄚˋ
水鸟或鱼类吃食 。如:啑喋(鸟或鹅鸭吃食) 唼
。如:啑血(歃血) 歃
虫鸣声
另见dié
Pinyin 2: tì
Zhuyin: ㄊㄧˋ
割下的杂草;草渣 [季夏之月]大雨时行,烧啑行水,利以杀草,如以热汤。——《礼记》