Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tūn Zhuyin: ㄊㄨㄣ Yueping: Guangdong: teon1
Minnan: kok、tun Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:口啍呛啍啍啍啍喥啴啍
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: creak; (Cant.) to babble, gibberish
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhūn
Zhuyin: ㄓㄨㄣ
话多。
健壮的样子。
Pinyin 2: tūn
Zhuyin: ㄊㄨㄣ
〔~~〕沉重缓慢的样子,如“大车~~。”
Pinyin 3: xiāng
Zhuyin: ㄒㄧㄤ
愚笨的样子。
Pinyin 4: duǐ
Zhuyin: ㄉㄨㄟˇ
戏言。