Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "啋"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: cǎi | Zhuyin: ㄘㄞˇ | Yueping: | Guangdong: coi1 |
| Minnan: chhai | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) an interjection used to berate someone | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cǎi Zhuyin: ㄘㄞˇ |
幸运:“我今日先认了那个孙儿大古来~。”(“大古来~”,特别的幸运。) 理睬;理会。 |
||