Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hēng Zhuyin: ㄏㄥ Yueping: Guangdong: hang1
Minnan: hèng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:咭啈啈字啈音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to speak harshly, command sharply
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hèng
Zhuyin: ㄏㄥˋ
哄骗 三百孩儿休把人厮啈,你甚胡来我怎信。——金·董解元《西厢记诸宫调》
厉声吩咐 [哪吒]啈声:“天兵,取下缚妖索,把那些妖精都捆了!——《西游记》