Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "啁"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhāo | Zhuyin: ㄓㄠ | Yueping: | Guangdong: zau1 |
| Minnan: chiu、tiau、to | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 哔啁啁咈啁哳啁唧啁啁啁啾啁嗻啁嘈啁噍啁谑啾啁戏啁诙啁谈啁 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: chirp, twitter, twittering | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhāo Zhuyin: ㄓㄠ |
另见zhōu |
||
| Pinyin 2: zhōu Zhuyin: ㄓㄡ |
形容鸟叫等各种声音 。如:“啁啁”:禽鸟鸣声;“啁唧”:鸟虫鸣声;“啁谑”:嘲谑 另见zhāo |
||