Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "唷"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yō | Zhuyin: ㄧㄛ | Yueping: yo1 | Guangdong: yo1 |
| Minnan: aiⁿh、io̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 吭唷哼唷唷喂啊唷喔唷嗬唷 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: final particle | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yō Zhuyin: ㄧㄛ |
——见“哼唷”(hēngyō)、“喔唷”(ōyō) |
||