Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "唶"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zé | Zhuyin: ㄗㄜˊ | Yueping: | Guangdong: ze3 |
| Minnan: chià | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 咄唶咋唶咳唶唶吮唶唶唶嚄唶惋嗟唶嘺嘺唶唶嚄唶迫唶 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sigh, groan; loud laughter | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiè Zhuyin: ㄐㄧㄝˋ |
赞叹;叹息 。如:唶唶(赞叹声);唶惋(叹惜) |
||