Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "唴"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qiàng | Zhuyin: ㄑㄧㄤˋ | Yueping: | Guangdong: goeng6 |
| Minnan: khiòng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 唴哴 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiàng Zhuyin: ㄑㄧㄤˋ |
哭泣不止。 因痛哭过度而沙哑。 |
||