Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qì Zhuyin: ㄑㄧˋ Yueping: Guangdong: kei3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:唭字唭音唭义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qì
Zhuyin: ㄑㄧˋ
a.没有听见的样子;b.笑的样子;c.有声无辞。