Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "唪"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fěng | Zhuyin: ㄈㄥˇ | Yueping: | Guangdong: fung2 |
| Minnan: hóng、pāng、pòng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 唪经 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to recite, to intone or chant | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fěng Zhuyin: ㄈㄥˇ |
佛教徒、道教徒大声吟诵 梵策无须唪,公案何劳颂。——清·褚人获《坚瓠八集》 又如:唪经;唱偈(念经和吟唱佛教的颂词。偈:梵文“偈陀”的简称。义译为“颂”);唪诵(高声吟诵) |
||