Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wō Zhuyin: ㄨㄛ Yueping: Guangdong: wo1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:唩字唩音唩义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wō
Zhuyin: ㄨㄛ
小儿啼哭。
Pinyin 2: wěi
Zhuyin: ㄨㄟˇ
象声词。
词曲中的衬字。