Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zǔ Zhuyin: ㄗㄨˇ Yueping: Guangdong: zo2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:唨字唨音唨义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) particle indicating past tense
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zǔ
Zhuyin: ㄗㄨˇ
方言,广州话动词词尾,相当于“了”。