Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shā Zhuyin: ㄕㄚ Yueping: Guangdong: saa1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:唦哑唦字唦音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shā
Zhuyin: ㄕㄚ
与“啊”略同,表语气,元曲中常用 告告告狠爹爹宁耐唦。——李行道《灰阑记》