Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zào Zhuyin: ㄗㄠˋ Yueping: Guangdong: zou6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:啰唣焦唣罗唣
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: chatter
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zào
Zhuyin: ㄗㄠˋ
——“罗唣”(luózào):吵闹