Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gòng Zhuyin: ㄍㄨㄥˋ Yueping: Guangdong: gung3
Minnan: hóng、hòng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:和唝唝嗃罗唝曲
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gòng
Zhuyin: ㄍㄨㄥˋ
另见hǒng
Pinyin 2: hǒng
Zhuyin: ㄏㄨㄥˇ
——“罗唝曲”(luóhǒngqǔ):古歌曲名 听罢筵前《罗唝曲》,不须更忆想夫怜。——张笃庆《忆旧》
另见gòng