Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mà Zhuyin: ㄇㄚˋ Yueping: Guangdong: mak1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:唛啶唛头唛字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mark
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mà
Zhuyin: ㄇㄚˋ
译音字
。如:唛头