Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "唓"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chē | Zhuyin: ㄔㄜ | Yueping: | Guangdong: ce1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嗻唓 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) interjection | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kuāng Zhuyin: ㄎㄨㄤ |
传说中守庙门的鬼,东边门的称"唓",西边门的称"嗻"。 那一个爷娘不间叠,不似俺,忒唓嗻劣缺。 -- 元·关汉卿《拜月亭》 有名的,出众 又好人材…又是唓嗻大官府第出身。 -- 《京本通俗小说》 唓嗻 |
||