Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "唏"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xī | Zhuyin: ㄒㄧ | Yueping: hei1 | Guangdong: héi1 |
| Minnan: hi、hí | Chaozhou: | Tang: *xiə̌i xiə̀i | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 吁唏唅唏唏叹唏哗喇唏哩哗啦唏唏哈哈唏嘘唏嚱嗟唏嘘唏噫吁唏感唏歆唏清唏大叫 | ||
| Thành ngữ: | 嘘唏不已 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: weep or sob; grieve | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xī Zhuyin: ㄒㄧ |
发笑 夸父揶揄愚公唏。——陈士芑《甲辰二十八初度自述一百韵》 又如:唏唏(笑声) 哀叹 纣为象箸而箕子唏。——《淮南子》<br>女仰天而唏。——苏曼殊《天涯红泪记》 |
||