Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wǎn Zhuyin: ㄨㄢˇ Yueping: Guangdong: waan5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:唍尔唍字唍音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǎn
Zhuyin: ㄨㄢˇ
〔~尔〕形容微笑。 莞尔