Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hán Zhuyin: ㄏㄢˊ Yueping: Guangdong: ham4
Minnan: hâm、hām Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:唅呀唅唅唅唏啴唅营唅
Thành ngữ:羹藜唅糗
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a sound; to put in the mouth; (Cant.) to grunt, grumble
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hán
Zhuyin: ㄏㄢˊ
东西放在嘴里,不咀嚼 唅,唵也。——《说文》<br>唅菽饮水。——《汉书·货殖传》。师古曰:“唅,亦含字也。” 含
又如:唅菽饮水
另见hàn
Pinyin 2: hàn
Zhuyin: ㄏㄢˋ
古时埋葬死者前放于其口里的珠、玉 殡唅之物,一皆绝之。——《晋书·皇甫谧传》 琀
另见hán