Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: liàng Zhuyin: ㄌㄧㄤˋ Yueping: Guangdong: loeng6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:哴呛唴哴哴字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: crying of infants
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liàng
Zhuyin: ㄌㄧㄤˋ
〔唴(
qi刵g)~〕因痛苦过度而失声。
Pinyin 2: láng
Zhuyin: ㄌㄤˊ
〔~吭〕吹的样子。