Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhā Zhuyin: ㄓㄚ Yueping: Guangdong: zaat3
Minnan: sek、tia̍t Chaozhou: Tang: djɛt
Thứ tự nét:
Từ:咽哳啁哳嘲哳谗哳
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to twitter
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhā
Zhuyin: ㄓㄚ
——“啁哳”(zhāozhā):形容声音烦杂细碎