Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "哯"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiàn | Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: jin6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiàn Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ |
干呕,不作呕而吐。也泛指呕吐 哯,不呕而吐也。——《说文》 |
||