Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "哢"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lòng | Zhuyin: ㄌㄨㄥˋ | Yueping: | Guangdong: lung6 |
| Minnan: lōng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: syllable | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lòng Zhuyin: ㄌㄨㄥˋ |
鸟叫 。如:哢吭(鸟鸣) 指乐声 居然雅乐发遗音,岂肯繁弦奏新哢?——清·姚鼎《往与长沙郭昆甫游》 |
||