Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "哞"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: mōu | Zhuyin: ㄇㄡ | Yueping: mau1 | Guangdong: meo1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 哞哞 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: moo | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mōu Zhuyin: ㄇㄡ |
形容牛叫的声音 。如:半夜三更哞哞叫着要吃草 |
||