Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: nóng Zhuyin: ㄋㄨㄥˊ Yueping: nung4 Guangdong: nung4
Minnan: lông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:咕哝哝哝哝唂哝唧唔哝唧哝嘟哝软哝哝叽叽哝哝咭咭哝哝咭哩咕哝哝哝唧唧喁喁哝哝突突哝哝
Thành ngữ:咕咕哝哝咕咕哝哝唧唧哝哝唧唧哝哝嘟嘟哝哝嘟嘟哝哝
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: whisper
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nóng
Zhuyin: ㄋㄨㄥˊ
话多而不得要点 哝,多言不中也。——《玉篇》
味道浓厚 故久而不弊,熟而不烂,甘而不哝,酸而不酷。——《吕氏春秋》
低声说话 。如:咕哝(小声说话);哝咶(嘀咕;叽咕);哝唧(低声絮语);哝哝唧唧(形容说话声音低且含混不清)