Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "哓"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiāo | Zhuyin: ㄒㄧㄠ | Yueping: | Guangdong: hiu1 |
| Minnan: hiau | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 众口哓哓哓呶哓呼哓咋哓哓哓哮哓喋哓聒哓舌哓论哮哓嚣嚣哓哓纷哓 | ||
| Thành ngữ: | 哓哓不休哓哓不休哓音瘏口瘏口哓音 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: garrulous; disturbed; restless | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiāo Zhuyin: ㄒㄧㄠ |
恐惧 。如:哓呼(惊叫);哓哓(鸟雀因恐惧而发出的鸣叫声) 吵嚷 。如:哓詈(乱骂);哓呶(喧闹);哓聒(吵闹) 争辩 。如:哓哓上陈(不断地上奏陈述);哓咋(犹言议论纷纷) 话多 。如:哓舌(犹饶舌。唠叨;多嘴);哓论(喋喋絮说) |
||