Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "哐"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: kuāng | Zhuyin: ㄎㄨㄤ | Yueping: | Guangdong: hong1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 哐啷哐当啌啌哐哐 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: syllable | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kuāng Zhuyin: ㄎㄨㄤ |
形容撞击震动的声音 。如:哐的一声,脸盆掉在地上了 |
||