Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: āi Zhuyin: ㄞ Yueping: ai1 Guangdong: ei1
Minnan: ngāi Chaozhou: aih4、ai7 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:哎呀哎哈哎哟嗯哎嘿哎
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: interjection of surprise
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: āi
Zhuyin: ㄞ
表示满意或赞叹 。如:哎,这就对了!
表示惊讶或不满意 。如:哎,你怎么不早说!
表示提醒 。如:哎,小声点
表示醒悟 。如:哎!原来是这样
表示招呼 。如:哎,大婶,我们回头再来看你
表示答应 。如:“李梅!”“哎!我在给病人换药,一会儿就来。”