Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pài Zhuyin: ㄆㄞˋ Yueping: paai3 Guangdong: pai3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:哌嗪哌替啶哌字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: used in translation
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pài
Zhuyin: ㄆㄞˋ
哌嗪 药名,有机化合物,白色结晶,易溶于水。有溶解尿盐酸,驱除蛔虫、蛲虫等药理作用。