Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: táo Zhuyin: ㄊㄠˊ Yueping: Guangdong: tou4
Minnan: tô Chaozhou: Tang: dhɑu
Thứ tự nét:
Từ:嚎咷号咷大哭咷字
Thành ngữ:号咷大哭死声咷气
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: howl, cry loudly
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: táo
Zhuyin: ㄊㄠˊ
(形声。从口,兆声。本义:小儿啼哭不停)
同本义 咷,楚谓儿泣不止曰嗷咷。——《说文》
放声痛哭 入门闻号咷,幼子饿已卒!——杜甫《自京赴奉先县咏怀五百字》
又如:咷笑(先号咷而后笑。后指悲欢);咷咷(哭号)