Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "咶"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huài | Zhuyin: ㄏㄨㄞˋ | Yueping: | Guangdong: waat6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 伏而咶天 | ||
| Thành ngữ: | 伏而咶天 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guō Zhuyin: ㄍㄨㄛ |
咶耳(声音杂乱刺耳);咶噪(吵嚷;喧闹;打扰,麻烦);咶絮(絮叨;不断叫喊) 聒 |
||