Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiào Zhuyin: ㄒㄧㄠˋ Yueping: Guangdong: siu3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:咲字咲音咲义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: smile, laugh, giggle; snicker
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiào
Zhuyin: ㄒㄧㄠˋ
水客莫惊咲,云间比翼多。——宋·梅尧臣文 笑