Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhòu Zhuyin: ㄓㄡˋ Yueping: Guangdong: zau3
Minnan: chu、tiù Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:人面鸟咮牝咮鸣辰咮字
Thành ngữ:人面鸟咮牝咮鸣辰
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a beak; to peck
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhòu
Zhuyin: ㄓㄡˋ
鸟嘴 咮,鸟口也。从口,朱声。与噣略同。——《说文》<br>当咮值胸。——潘岳《射雉赋》<br>维鹈在梁,不濡其鴷。——《诗·曹风·侯人》
又如:鴷濡(以嘴沾取)
指像鸟嘴一样的东西 而以一鴷流出其馏露也。——《物理小识》