Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xì Zhuyin: ㄒㄧˋ Yueping: Guangdong: hei3
Minnan: hì Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:咥字咥音咥义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sound of a cat; bite; laugh
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dié
Zhuyin: ㄉㄧㄝˊ
咬;啮 不咥人亨。——《易·履》。郑注:“啮也。”
又如:咥噬(咬食;吞吃)
另见xì
Pinyin 2: xì
Zhuyin: ㄒㄧˋ
笑;讥笑 兄弟不知咥其笑矣。——《诗·卫风》<br>几乎把百鸽嘴咥的笑出口来。——《歧路灯》
又如:咥咥(笑或讥笑的样子);咥然(笑的样子)
另见dié