Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "咣"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: guāng | Zhuyin: ㄍㄨㄤ | Yueping: | Guangdong: gwong1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 叮咣咣当啌啌咣咣 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the sound of large door closing | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guāng Zhuyin: ㄍㄨㄤ |
形容物体碰撞声 。如:咣的一声,关上了大门 |
||