Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: sī Zhuyin: ㄙ Yueping: Guangdong: si1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:咝溜咝字咝音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hiss; call to come; syllable
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sī
Zhuyin: ㄙ
形容尖细的长声 。如:木炭咝咝地叫起来;他咝咝地吸着水烟;把衣襟咝的一声撕下来;咝溜