Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: níng Zhuyin: ㄋㄧㄥˊ Yueping: ning4 Guangdong: ning4
Minnan: lêng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:叮咛嘤咛千叮咛万嘱咐
Thành ngữ:千叮咛,万嘱咐
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: enjoin, instruct; charge
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: níng
Zhuyin: ㄋㄧㄥˊ
(形声。从口,宁声。双音词“叮咛”,一再嘱咐)——见“叮咛”(dīngníng)