Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "咕"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: gū | Zhuyin: ㄍㄨ | Yueping: gu1 | Guangdong: gu1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 叨咕叽哩咕噜冒而咕咚叨咕叽咕吱咕咕叨咕叽咕呶咕咙咕咚咕哝咕哧咕唧咕啜咕嘟咕嘬咕噜 | ||
| Thành ngữ: | 叽叽咕咕叽叽咕咕叽哩咕噜叽里咕噜咕咕哝哝咕咕哝哝咕咕噜噜咕咕噜噜唧唧咕咕唧唧咕咕嘀嘀咕咕嘀嘀咕咕黑咕隆咚 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: mumble, mutter, murmur; rumble | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gū Zhuyin: ㄍㄨ |
形容刹车、低声说话等的声音 。如:小孩咕、咕、咕地笑了;咕囔(咕哝。小声说话或自言自语) |
||