Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dā Zhuyin: ㄉㄚ Yueping: Guangdong: daa1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:咑字咑音咑义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) 啲咑, a trumpet
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dā
Zhuyin: ㄉㄚ
吆喝牲口前进的声音