Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "咉"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yāng | Zhuyin: ㄧㄤ | Yueping: | Guangdong: joeng1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 咉咽 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: an echo, a sound to vomit, as an infant | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǎng Zhuyin: ㄧㄤˇ |
〔~咽〕a.(水流)堵塞不通。b.悲伤。 |
||