Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "咈"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fú | Zhuyin: ㄈㄨˊ | Yueping: | Guangdong: fat6 |
| Minnan: hut | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 吁咈都俞吁咈啁咈弗咈违咈 | ||
| Thành ngữ: | 吁咈都俞都俞吁咈 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: oppose | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fú Zhuyin: ㄈㄨˊ |
不服从或不顺从 咈人之耳,违人之意。 ——三国魏·桓范《世要论·谏争》 |
||