Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jǔ Zhuyin: ㄐㄩˇ Yueping: jeui2 Guangdong: zêu2
Minnan: chó· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:咀嚼咀咏咀唔咀啖咀啜咀啮咀噍咀嚅咀片咀脸咀茹咀药噍咀嚼咀涵咀咀赖罗龙雕凤咀嚼铁咀金
Thành ngữ:含商咀征含商咀徵含宫咀征含宫咀徵含英咀华含菁咀华咀嚼英华啜英咀华嚼铁咀金耐人咀嚼龙雕凤咀
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: suck; chew, masticate
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jǔ
Zhuyin: ㄐㄩˇ
(形声。从口,且声。本义:品味,细嚼)
同本义 咀,含味也。——《说文》<br>咀,嚼也。——《通俗文》<br>三月如咀咀者何?——《管子·水地》<br>沉浸浓郁,含英咀华。——韩愈《进学解》
咀嚼 咀果壳。——唐·柳宗元《贞符》
另见zuǐ
Pinyin 2: zuī
Zhuyin: ㄗㄨㄟ
“嘴”俗作咀
另见jǔ