Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qù Zhuyin: ㄑㄩˋ Yueping: Guangdong: keoi1
Minnan: kha、khiap、khu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:呿吟呿吸呿呀呿唫呿嗋呿嗟呿嵯呿陀睢呿鲸呿口呿眸眙呿颐结舌雌呿雄吟
Thành ngữ:鲸呿鳌掷鳌掷鲸呿
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to yawn
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qù
Zhuyin: ㄑㄩˋ
张口的样子 。如:呿吸(张口吮食);呿呀(口大张的样子);呿吟(张口舒气;呼吸)