Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "呾"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dá | Zhuyin: ㄉㄚˊ | Yueping: | Guangdong: daat3 |
| Minnan: tàn、tàⁿ | Chaozhou: dan3 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 刀呾素呾缆 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dá Zhuyin: ㄉㄚˊ |
呵斥。 |
||
| Pinyin 2: dàn Zhuyin: ㄉㄢˋ |
中国元代称唱(曲子):“什么人这般唱歌~曲的?” |
||